BỘ GIẢM ÂM KHÍ XẢ ALWITCO/ AIR EXHAUST MUFFLER
“BẢN GỐC”… GIÚP GIẢM ĐẾN 85% MỨC ỒN CẢM NHẬN VÀ ĐẠT HỆ SỐ LƯU LƯỢNG 94%
Giảm hiệu quả mức ồn cảm nhận (EPNdB) mà không gây cản trở hiệu suất hoạt động của thiết bị
Được thiết kế để xử lý tiếng ồn lớn từ các cổng xả khí của van, giúp giảm âm thông qua hệ số lưu lượng (CV) tối ưu
Luồng khí xả được giải phóng nhẹ nhàng ra môi trường mà không gây ồn, không chứa sương dầu hay các tạp chất khác – góp phần duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, thoải mái và hiệu quả
Sở hữu buồng giãn nở độc đáo không gây cản trở luồng khí, kết hợp với nắp chụp bằng nhôm chống ăn mòn, các chi tiết thép mạ kẽm và lõi lọc bằng sợi cellulose
Khuyên dùng cho các ứng dụng xả khí thông dụng với áp suất lên đến 125 psi (8,6 Bar)
| |
Connection Thread Types
|
Dimensions
|
|
|
Conn
Size
|
Male NPT
|
Female NPS
|
Male BSPT
|
Diameter
|
Length
|
Replacement
Element
|
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Male
|
Female
|
|
Single Chamber
|
|
1/8
|
M01
|
0111001
|
N01
|
0211001
|
B01
|
0121001
|
1.84
|
3.12
|
2.81
|
0911001
|
|
1/4
|
M02
|
0111002
|
N02
|
0211002
|
B02
|
0121002
|
1.84
|
4.37
|
4.00
|
0911002
|
|
3/8
|
M00
|
0111000
|
N00
|
0211000
|
B00
|
0121000
|
2.59
|
5.12
|
4.56
|
0911000
|
|
1/2
|
M05
|
0111005
|
N05
|
0211005
|
B05
|
0121005
|
3.15
|
6.00
|
5.50
|
0911005
|
|
3/4
|
M07
|
0111007
|
N07
|
0211007
|
B07
|
0121007
|
3.40
|
7.18
|
6.68
|
0911007
|
|
1
|
M10
|
0111010
|
N10
|
0211010
|
B10
|
0121010
|
3.90
|
8.75
|
7.92
|
0911010
|
|
1-1/4
|
M12
|
0111012
|
N12
|
0211012
|
B12
|
0121012
|
3.90
|
8.75
|
8.00
|
0911012
|
|
1-1/2
|
M15
|
0111015
|
N15
|
0211015
|
B15
|
0121015
|
5.25
|
13.56
|
12.50
|
0911015
|
|
2
|
M20
|
0111020
|
N20
|
0211020
|
B20
|
0121020
|
5.25
|
18.87
|
17.75
|
0911020
|
|
Multi Chamber
|
|
3
|
M30
|
0111030
|
–
|
–
|
B30
|
0121030
|
7.00
|
22.93
|
–
|
0911030
|
|
4
|
M40
|
0111040
|
–
|
–
|
B40
|
0121040
|
8.00
|
23.56
|
–
|
0911040
|
|
6
|
M60
|
0111060
|
–
|
–
|
B60
|
0121060
|
11.00
|
30.93
|
–
|
0911060
|
BỘ GIẢM ÂM KÈM VAN XẢ ÁP ALWITCO/ RELIEF VALVE MUFFLER
CÂN BẰNG ÁP SUẤT GIÚP TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT
Sản phẩm sở hữu tất cả các tính năng ưu việt của dòng bộ giảm âm khí xả Atomuffler® – tiêu chuẩn trong ngành – cùng với một van xả áp bổ sung.
Lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi lưu lượng khí xả liên tục, không bị gián đoạn.
Thiết kế và kết cấu vượt trội mang đến giải pháp hiệu quả, chi phí thấp để loại bỏ tiếng ồn gây khó chịu và mất tập trung phát ra từ các thiết bị vận hành bằng khí nén.
Van xả áp độc đáo giúp cân bằng áp suất bằng cách phát hiện bất kỳ sự sai lệch nào trong lưu lượng khí xả; van sẽ phản ứng với chênh lệch áp suất và mở ra để bù trừ cho các yêu cầu về lưu lượng khí.
Khuyến nghị sử dụng cho mức áp suất lên đến 175 psi (12 Bar).
| |
Connection Thread Types
|
Dimensions
|
|
|
Conn
Size
|
Male NPT
|
Female NPS
|
Male BSPT
|
Diameter
|
Length
|
Replacement
Element
|
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Male
|
Female
|
|
Single Chamber
|
|
1/8
|
X01
|
0312001
|
R01
|
0412001
|
X01
|
0322001
|
1.84
|
3.12
|
2.81
|
0911001
|
|
1/4
|
X02
|
0312002
|
R02
|
0412002
|
X02
|
0322002
|
1.84
|
4.37
|
4.00
|
0911002
|
|
3/8
|
X00
|
0312000
|
R00
|
0412000
|
X00
|
0322000
|
2.59
|
5.12
|
4.56
|
0911000
|
|
1/2
|
X05
|
0312005
|
R05
|
0412005
|
X05
|
0322005
|
3.15
|
6.00
|
5.50
|
0911005
|
|
3/4
|
X07
|
0312007
|
R07
|
0412007
|
X07
|
0322007
|
3.40
|
7.18
|
6.68
|
0911007
|
|
1
|
X10
|
0312010
|
R10
|
0412010
|
X10
|
0322010
|
3.90
|
8.75
|
7.92
|
0911010
|
|
1-1/4
|
X12
|
0312012
|
R12
|
0412012
|
X12
|
0322012
|
3.90
|
8.75
|
8.00
|
0911012
|
|
1-1/2
|
X15
|
0312015
|
R15
|
0412015
|
X15
|
0322015
|
5.25
|
13.56
|
12.50
|
0911015
|
|
2
|
X20
|
0312020
|
R20
|
0412020
|
X20
|
0322020
|
5.25
|
18.87
|
17.75
|
0911020
|
|
Multi Chamber
|
|
3
|
X30
|
0312030
|
–
|
–
|
X30
|
0322030
|
7.00
|
22.93
|
–
|
0911030
|
|
4
|
X40
|
0312040
|
–
|
–
|
X40
|
0322040
|
8.00
|
23.56
|
–
|
0911040
|
|
6
|
X60
|
0312060
|
–
|
–
|
X60
|
0322060
|
11.00
|
30.93
|
–
|
0911060
|
BỘ GIẢM ÂM CHO THIẾT BỊ LÀM KHÔ KHÍ NÉN ALWITCO/ AIR DRYER MUFFLER
LÕI LỌC HAI CẤP GIÚP GIỮ LẠI CÁC HẠT BỤI, KÉO DÀI TUỔI THỌ LÕI LỌC VÀ GIẢM THIỂU TIẾNG ỒN
Được thiết kế chuyên biệt để giải quyết các vấn đề vận hành phức tạp ở các thiết bị làm khô khí nén dạng tái tạo (sử dụng chất hút ẩm) – loại thiết bị thường xả ra luồng khí chứa hơi ẩm và bụi từ chất hút ẩm.
Cấp lọc thứ nhất của lõi lọc hai cấp giúp giữ lại các hạt bụi, cho phép luồng khí sạch hơn đi qua cấp lọc thứ hai – nơi thực hiện chức năng giảm ồn.
Được trang bị van xả an toàn: van sẽ tự động mở nếu luồng khí thoát ra bị chặn do bụi tích tụ, từ đó chuyển hướng luồng khí trực tiếp ra môi trường bên ngoài.
Cần loại bỏ hoàn toàn các mảnh vụn chất hút ẩm ra khỏi hệ thống trước khi lắp đặt bộ giảm âm mới, hoặc bất cứ khi nào thiết bị làm khô khí nén được nạp lại chất hút ẩm mới.
Khuyến nghị sử dụng cho áp suất lên đến 175 psi (12 Bar).
| |
Connection Thread Types
|
Dimensions
|
|
|
Conn
Size
|
Male NPT
|
Female NPS
|
Male BSPT
|
Diameter
|
Length
|
Replacement
Element
|
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Model
Type
|
Item
Number
|
Male
|
Female
|
|
Single Chamber
|
|
1/8
|
X01
|
0375001
|
R01
|
0475001
|
X01
|
0325001
|
1.84
|
3.12
|
2.81
|
0941001
|
|
1/4
|
X02
|
0375002
|
R02
|
0475002
|
X02
|
0325002
|
1.84
|
4.37
|
4.00
|
0941002
|
|
3/8
|
X00
|
0375000
|
R00
|
0475000
|
X00
|
0325000
|
2.59
|
5.12
|
4.56
|
0941000
|
|
1/2
|
X05
|
0375005
|
R05
|
0475005
|
X05
|
0325005
|
3.15
|
6.00
|
5.50
|
0941005
|
|
3/4
|
X07
|
0375007
|
R07
|
0475007
|
X07
|
0325007
|
3.40
|
7.18
|
6.68
|
0941007
|
|
1
|
X10
|
0375010
|
R10
|
0475010
|
X10
|
0325010
|
3.90
|
8.75
|
7.92
|
0941010
|
|
1-1/4
|
X12
|
0375012
|
R12
|
0475012
|
X12
|
0325012
|
3.90
|
8.75
|
8.00
|
0941012
|
|
1-1/2
|
X15
|
0375015
|
R15
|
0475015
|
X15
|
0325015
|
5.25
|
13.56
|
12.50
|
0941015
|
|
2
|
X20
|
0375020
|
R20
|
0475020
|
X20
|
0325020
|
5.25
|
18.87
|
17.75
|
0941020
|
|
Multi Chamber
|
|
3
|
X30
|
0375030
|
–
|
–
|
X30
|
0325030
|
7.00
|
22.93
|
–
|
0941030
|
|
4
|
X40
|
0375040
|
–
|
–
|
X40
|
0325040
|
8.00
|
23.56
|
–
|
0941040
|
|
6
|
X60
|
0375060
|
–
|
–
|
X60
|
0325060
|
11.00
|
30.93
|
–
|
0941060
|
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm: Hình ảnh, kích thước, giá và tồn kho
Vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH Máy và Thiết Bị Khí Nén MPT
Hotline/ Zalo: 0919243248
Email: sales@congtympt.com
Website: www.congtympt.com
Vào mục HỖ TRỢ ⇒ DOWLOAD: https://congtympt.com/dowload.html